Uitslagen
| Datum | Rank | Wedstrijd | |
|---|---|---|---|
| 10-05 | 34 | ||
| 02-05 | DNF | Etappe 4Bohumín - Bohumín | |
| 02-05 | 52 | Etappe 3Havířov - Havířov | |
| 01-05 | 48 | Etappe 2Třinec - Pustevny | |
| 30-04 | 25 | Etappe 1Orlová - Štramberk | |
| 6 | |||
| 6 | |||
| 17 | |||
| 14-03 | 22 | Etappe 5Vũng Tàu - Thủ Dầu Một | |
| 13-03 | 27 | Etappe 4Phan Thiết - Vũng Tàu | |
| 12-03 | 11 | Etappe 3Phan Rang - Phan Thiết | |
| 11-03 | 15 | Etappe 2Nha Trang - Phan Rang | |
| 10-03 | 7 | Etappe 1Khánh Vĩnh - Nha Trang | |
| 9 | |||
| 8 | |||
| 08-03 | 8 | Etappe 5Đà Lạt - Đà Lạt | |
| 07-03 | 7 | Etappe 4 Bảo Lộc - Đà Lạt | |
| 06-03 | 6 | Etappe 3Dầu Giây - Bảo Lộc | |
| 05-03 | 6 | Etappe 2Thủ Dầu Một - Thủ Dầu Một | |
| 04-03 | 15 | Etappe 1Ho Chi Minh City - Ho Chi Minh City | |
| 08-02 | 13 | ||